Hướng dẫn vận hành Máy phát điện

HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH MÁY PHÁT ĐIỆN

Hướng dẫn vận hành máy phát điện trên bộ điều khiển Deepsea 7320 – Deepsea 7320MKII

I. VẬN HÀNH MÁY PHÁT

KIỂM TRA TRƯỚC KHI VẬN HÀNH

  • Kiểm tra mực dầu, nhớt, nước giải nhiệt, bình ắc quy

VẬN HÀNH MÁY

Chế độ nhân công

Khóa cọc bình ở vị trí ON, công tắc ON – OFF nguồn bộ điều khiển ở vị trí ON, MCCB máy phát ở vị trí OFF

Chạy máy: Ấn phím chọn chế độ chạy bằng tay sau đó ấn phím để khởi động máy.

  • Cho máy phát điện chạy không tải ổn định khoảng 1p – 3p và các thông số kỹ thuật của máy phát đều tốt.
  • Đóng MCCB máy phát qua vị trí ON để cấp điện cho tải;

Tắt máy: Đóng MCCB máy phát qua vị trí OFF để ngắt tải. Cho máy phát điện chạy không tải khoảng 3 – 5 phút ở chế độ làm nguội trước khi tắt máy (đảm bảo tuổi thọ máy phát điện).

  • Ấn phím để dừng hoạt động máy phát điện.

Chế độ tự động:

  • Luôn để khóa cọc bình ở vị trí ON, công tắc ON – OFF nguồn bộ điều khiển ở vị trí ON, MCCB máy phát ở vị trí Kiểm tra tủ đảo điện tự động (ATS) đang ở chế độ tự động AUTO.
  • Ấn phím khi mất điện máy sẽ tự khởi động, khi có điện lưới  trở lại máy sẽ tự động tắt.

CÁC BIỂU TƯỢNG CẢNH BÁO LỖI

1 Lỗi máy phát nạp (dinamo sạc của động cơ) Điện áp xạc thấp hoặc không xạc <24 vDC
2 Generator High Voltage Warning (lỗi điện áp cao) Điện áp đầu ra máy phát điện đã tăng cao hơn mức giới hạn >410v
3 Generator Low Voltage Warning (lỗi điện áp thấp) Điện áp đầu ra máy phát điện đã giảm xuống thấp hơn mức giới hạn <370v
 

4

 

High Coolant Temperature Warning (lỗi nhiệt độ cao) Bộ điều khiển cảnh báo nhiệt độ nước làm mát đã vượt quá nhiệt độ cho phép của động cơ >98v
 

5

 

Low Oil Pressure Warning

(lỗi áp suất nhớt thấp)

Bộ điều khiển cảnh báo áp suất nhớt đã giảm xuống thấp hơn mức cho phép của động cơ <1.2Bar
6 Low Fuel Level

(lỗi cảnh báo mức dầu thấp)

Bộ điều khiển cảnh báo mực dầu đã giảm xuống thấp hơn mức cho phép để động cơ hoạt động <15%
7 Over Frequency Warning

( lỗi tần số cao)

Tần số đầu ra máy phát điện đã tăng cao hơn mức giới hạn >53Hz
8 Over Speed Warning

(cảnh báo tốc độ động cơ)

Bộ điều khiển cảnh báo tốc độ động cơ không ở trong mức cho phép của động cơ >1650v/p
9 Under Frequency Warning

(lỗi tần số thấp)

Tần số đầu ra máy phát điện đã giảm thấp hơn mức giới hạn <47Hz

LƯU Ý KHI VẬN HÀNH MÁY PHÁT ĐIỆN

  • Máy phát điện sẽ tự khởi động, đóng tải khi điện lưới thấp, điện lưới cao, mất phá, mất điện lưới,…
  • Máy phát điện sẽ tự động tắt máy, chạy làm nguội khi điện lưới được phục hồi, điện lưới ổn định.
  • Nếu động cơ không nổ được sau 3 lần đề liên tục thì phải đợi 1 phút sau mới được khởi động lại.
  • Không được đề liên tục sẽ làm hỏng acquy. Không tháo cọc bình ắc quy khi máy phát điện đang hoạt động
  • Luôn làm ấm động cơ khi không tải khoảng 1 – 3 phút trước khi đóng công tắc điện.
  • Không chạy máy phát điện khi có hiện tượng hư hỏng, lỗi cảnh báo quan trọng.
  • Không chạy máy phát điện quá tải.
  • Không châm thêm nhiên liệu, vệ sinh, châm nhớt, châm nước,…khi máy phát điện đang hoạt động.
  • Nên chạy máy phát điện không tải dưới 5 phút hàng tuần

II. NĂM BƯỚC KIỂM TRA TRƯỚC KHI VẬN HÀNH MÁY PHÁT ĐIỆN

1. KIỂM TRA VẬT CẢN RÒ RỈ

  • Kiểm tra vật cản: Loại bỏ các vật cản quanh máy có thể ảnh hưởng đến hoạt động của máy để đảm bảo khi máy chạy vật cản không bị hút vào cánh quạt hay các thiết bị chuyển động của động cơ.
  • Kiểm tra, khắc phục các rò rỉ: Tại bồn dầu, các đường ống nhiên liệu; tại két nước làm mát và ống dẫn nước tuần hoàn; dầu bôi trơn (nhớt) trên động cơ.

2. KIỂM TRA MỨC NƯỚC GIẢI NHIỆT

  • Lưu ý: Chỉ thực hiện việc kiếm tra mức nước trong két nước làm mát khi nước trong két đã nguội (sau khi máy dừng hoạt động 2-3 giờ) để tránh cho người kiểm tra bị bỏng.
  • Cách kiểm tra: Mở nắp (chỗ đổ nước) két nước, dùng que thăm hoặc ngón tay thò vào. Mức nước cách miệng nắp không quá 50mm là được. Nếu mức nước thấp hơn mức trên thì cần bổ sung đủ nước để đảm bảo hiệu quả làm mát cho máy.

3. KIỂM TRA MỨC NHIÊN LIỆU

  • Kiểm tra mức nhiên liệu để đảm bảo lượng dầu đủ cho máy hoạt động hoặc có kế hoạch bổ sung cho đủ thời lượng máy vận hành. Nếu mức nhiên liệu quá thấp, dầu trong bồn sẽ bị nóng do dầu hồi về từ động cơ có nhiệt độ cao.
  • Cách kiểm tra: Nếu là bồn dầu nằm ở đáy máy, có thể xem mức dầu trên bảng điều khiển hoặc đồng hồ cơ trên mặt bồn. Nếu là bồn dầu ngoài, có thể xem trên ống thủy gắn cạnh bồn hoặc tủ điều khiển bơm dầu (nếu có).

4. KIỂM TRA MỨC DẦU BÔI TRƠN ( MỨC NHỚT )

  • Mục đích: để đảm bảo lượng nhớt bôi trơn cho động cơ khi máy hoạt động. Không kiểm tra mực nhớt khi máy đang hoạt động.
  • Cách kiểm tra: Rút que thăm nhớt ra khỏi động cơ, sau đó lau khô đầu que thăm (có vạch MIN và MAX). Cắm que thăm lại rồi rút ra để xem mức dầu bôi trơn. Nếu mức nhớt nằm trong khoảng Min – Max là đủ. Nếu thiếu dưới vạch Min thì cần bổ sung. Nếu thừa trên vạch Max thì cần xả bớt.
  • Lưu ý: Cần thay nhớt định kỳ theo khuyến cáo của Nhà cung cấp. Định kỳ thay nhớt sau mỗi 2 năm hoặc 100 giờ hoạt động máy phát.

5. KIỂM TRA ẮC QUY VÀ BỘ SẠC

  • Mục đích: nhằm đảm bảo tình trạng ổn định của mối tiếp xúc giữa cáp nối với cọc bình ắc quy. Trong trường hợp đầu tiếp xúc bị lỏng thì cần siết lại cho chắc chắn.
  • Cách kiểm tra điện áp ắc quy: Hiển thị trực tiếp trên bộ điều khiển Deepsea. Điện áp ắc quy 24 – 26 Volt là đủ cho máy khởi động. Lưu ý khi kiểm tra điện áp acquy cần tắt CB bộ sạc trong tủ máy phát để đảm bảo màn hình hiển thị đúng thông số điện áp bình.
  • Định kỳ thay thế acquy cho máy phát điện: sau mỗi 2.5 đến 3 năm để đảm bảo máy phát khởi động và hoạt động tốt.
  • Kiểm tra bộ tự động sạc ắc quy (lấy nguồn từ điện lưới): Điện áp sạc 24-27 Volt là đạt tiêu chuẩn.

III. Tám bước vận hành máy phát điện ở “chế độ bằng tay” – Manual

Chế độ vận hành bằng tay (tiếng Anh là manual) là khi mất điện, người vận hành sẽ thực hiện các thao tác ấn nút khởi động/tắt máy trực tiếp tại bộ điều khiển. Dưới đây là 8 bước thao tác:

Bước 1:

– Chuyển Aptomat (hoặc ACB) sang trạng thái “OFF”.

Mục đích: Để đảm bảo an toàn khi khởi động máy. Khi máy chạy ổn định sẽ chuyển sang trạng thái “ON” để cấp điện ra tải tiêu thụ.

Bước 2: Vặn chìa khóa nút “POWER SWITCH” để cấp nguồn cho bảng điều khiển sẵn sàng hoạt động.

Bước 3:

– Nhả nút dừng khẩn cấp “EMERGENCY” theo chiều mũi tên.;

– Mục đích: Để đưa máy về trạng thái bình thường và sẵn sàng khởi động (đây là thao tác bắt buộc trước khi khởi động máy).

Bước 4: Ấn nút “STOP\RESET” để xóa các lỗi đã được khắc phục.

Bước 5Ấn nút “MANUAL” để thiết lập chế độ vận hành bằng tay.

Bước 6: Ấn nút “START” để khởi động chạy máy. Khi máy hoạt động ổn định có thể chuyển sang bước số 7.

Bước 7: Chuyển Aptomat (hoặc ACB) sang trạng thái “ON”. Khi máy vận hành ổn định, bật aptomat để cấp điện ra phụ tải.

Bước 8: Ấn nút “STOP\RESET” để tắt máy khi có điện lưới hoặc dừng máy khi không có nhu cầu sử dụng.

IV. Sáu bước vận hành máy phát điện ở “chế độ tự động” – Auto

Chế độ vận hành tự động là khi mất điện máy tự đề nổ và cấp điện sau 20-30 giây.

Lưu ý: Chỉ setup chế độ tự động khi đã thực hiện “5 kiểm tra bắt buộc” và máy vận hành ổn định ở chế độ bằng tay.

Bước 1: Đặt công tắc chuyển mạch trên tủ chuyển nguồn (ATS) ở chế độ AUTO. Để thiết lập chế độ vận hành tự động, cần cả máy và tủ ATS cùng cài đặt chế độ Auto.

Bước 2: Chuyển Aptomat (hoặc ACB) sang trạng thái ON để sẵn sàng cấp điện ra tải tiêu thụ.

Bước 3: Vặn chìa khóa nút “POWER SWITCH” để cấp nguồn cho bảng điều khiển sẵn sàng hoạt động.

Bước 4:

– Nhả nút dừng khẩn cấp “EMERGENCY” theo chiều mũi tên;

– Để đưa máy về trạng thái bình thường và sẵn sàng khởi động (đây là thao tác bắt buộc trước khi khởi động máy).

Bước 5: Ấn nút “STOP\RESET” để xóa các lỗi đã được khắc phục.

Bước 6: Ấn nút “AUTO”.

Như vậy là bạn đã thiết lập xong chế độ vận hành tự động cho máy phát điện. Khi mất điện, máy sẽ tự khởi động và cấp điện sau 20 giây.

Cách xem các thông số hoạt động trên màn hình Deepsea

Khi máy đang vận hành sẽ hiển thị các thông số như sau: Điện áp 1 pha, điện áp 3 pha, tổng công suất phát ra, tần số, hệ số công suất…

Để xem thông số trên màn hình bạn chỉ cần thao tác 4 phím điều hướng và xem thông số trên màn hình .

Trang hiện thị thông số chung:

– Điện áp 1 pha (L-N): ~ 230 V

– Điện áp 3 pha (L-L): ~ 400 V

– Tổng công suất phát (kW)

– Tần số: ~ 50 Hz

– Hệ số công suất (pf)

Trang hiện thị thông số động cơ (Engine)

(1) Tốc độ động cơ (Engine speed): rpm

(2) Áp suất dầu bôi trơn (Engine oil Pressure): bar/psi/kPa

(3) Nhiệt độ nước làm mát (Engine Coolant Temp): °C/°F

(4) Điện áp ắc quy (battery): V

(5) Điện áp sạc cho ắc quy (Charge Alt): V

(6) Thời gian hoạt động của động cơ (Engine Run Time): h (giờ) và m (phút)

(7) Số lần đề máy (Start)

(8) Mức nhiên liệu (Engine Fuel Level): % (mức dầu còn trong bồn dầu đáy)

Trang hiện thị thông số đầu phát

(1) Điện áp 1 pha (generator voltage): (L1-N)/(L2-N)/(L3-N) ~ 230 V

(2) Điện áp 3 pha (generator voltage): (L1-L2)/(L2-L3)/(L3-L1) ~ 400 V

(3) Tần số đầu phát (Generator Frequency): ~ 50 Hz

(4) Cường độ dòng điện (Generator Current) của từng pha: L1/L2/L3 (A)

(5) Công suất tải (Generator Load) từng pha: L1/L2/L3 (kW)

(6) Tổng công suất tải (Generator Load): Total (kW) – tổng tải; % (công suất tải/ công suất máy)

Các lưu ý về an toàn

– Không được vận hành máy trong tình trạng say rượu, mệt mỏi, thiếu tỉnh táo;

– Không được hút thuốc, hoặc cầm/mang các thiết bị tạo tia lửa đến gần máy hoặc gần bồn nhiên liệu;

– Không được mở nắp két nước khi máy đang vận hành vì nước trong két có nhiệt độ cao (khoảng 90 độ C) và áp lực lớn dễ gây bỏng;

– Tránh tiếp xúc gần thiết bị chuyển động như quạt gió, quạt đầu phát, hoặc các bộ phận có nhiệt độ cao;

– Khi tiếp nhiên liệu cần đeo khẩu trang để tránh hấp thụ hơi của dầu diesel;

– Ngắt công tắt bình ắc quy (khởi động) trước khi sửa chữa hoặc điều chỉnh máy để tránh việc máy bất ngời khởi động.

Hy vọng những nội dung trên sẽ giúp bạn vận hành máy phát điện công nghiệp một cách an toàn và hiệu quả. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào vui lòng liên hệ với chúng tôi – những kỹ sư trên 15 năm kinh nghiệm của Minh Tâm luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn.

V. ĐỊA CHỈ LIÊN HỆ SỬA CHỮA KHI MÁY PHÁT ĐIỆN – BẢO TRÌ MÁY PHÁT ĐIỆN & PHỤ TÙNG MÁY PHÁT ĐIỆN

Chúng tôi chuyên cung cấp cấp dịch vụ Sửa chữa bảo trì máy phát điện. Minh Tâm đã hoạt động trong lĩnh vực máy phát điện với hơn 15 năm năm kinh nghiệm với đội ngũ kỹ thuật tay nghề giỏi được đào tạo chính quy.

Máy máy điện là nguồn điện dự phòng quan trọng thứ 2 sau nguồn điện lưới quốc gia cho nên chúng ta song song với viêc đầu tư máy phát điện để sử dùng thì công tác bảo trì sửa chữa máy phát điện cũng hết sức quan trọng và cần thiết.

Nắm bắt được những khó khăn của Khách hàng về công tác bảo trì sửa máy phát điện. Nên Công ty chúng tôi cung cấp  dịch vụ bảo trì sửa chữa máy phát điện tận nơi để hạn chế bất tiện cho quý khách hàng

Ngoài ra Minh Tâm còn cung cấp phụ tùng chính hãng cho máy phát điện – Phụ tùng chính hãng rõ nguồn gốc xuất xứ, phụ tùng đầy đủ CO, CQ

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÁY PHÁT ĐIỆN MINH TÂM

  • Hotline: 0346788892
  • Email: minhtammpd@gmail.com
  • Đ/C: Số 163/42 Đường Nguyễn Đình Thi, KP Bình Đường 3, An Bình, Dĩ An, Bình Dương
  • Website: https://mayphatdienminhtam.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *